ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lạnh lùng" (1件)
lạnh lùng

日本語
形冷たい
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
彼は冷たい態度をとる。
類語検索結果 "lạnh lùng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lạnh lùng" (1件)
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
彼は冷たい態度をとる。
